Giới thiệu ngắn về đất nước bạn sẽ sinh sống – nhà nước hoạt động thế nào, ngày lễ, phong tục, từ ngữ hành chính và địa chỉ liên hệ.
1. Slovakia trong 5 phút2. Nhà nước Slovakia hoạt động thế nào3. Ngày lễ và ngày nghỉ4. Phong tục và cách cư xử5. Từ ngữ hành chính thường gặp6. Cuộc sống hằng ngày – tóm tắt nhanh7. Cuộc sống ngoài Bratislava8. Địa chỉ liên hệ hữu ích
Slovakia trong 5 phút
Một đất nước nhỏ ở giữa châu Âu, giáp Séc, Ba Lan, Ukraina, Hungary và Áo. Dân số khoảng 5,4 triệu người. Cả nước có 8 tỉnh (kraj).
Thủ đô
Bratislava
Tiền tệ
euro (€)
Ngôn ngữ chính thức
tiếng Slovakia
Múi giờ
UTC+1, mùa hè UTC+2. Việt Nam đi trước 6 giờ (mùa hè 5 giờ).
EU và Schengen
thành viên EU, khu vực Schengen và khu vực đồng euro
Gọi khẩn cấp
112 (miễn phí, kể cả khi hết tiền trong tài khoản)
Bratislava và các vùng khác: Bratislava có nhiều việc làm nhất trong ngành dịch vụ, thương mại và IT, nhưng nhà ở cũng đắt nhất. Ở miền Trung và miền Đông chi phí sinh hoạt rẻ hơn, nhưng ít người nói tiếng Anh hơn.
Lương: lương tối thiểu năm 2026 là 915 € mỗi tháng (lương gộp, trước khi trừ bảo hiểm và thuế).
Nhà nước Slovakia hoạt động thế nào
- Chính phủ và các bộ – đặt ra quy định. Quan trọng nhất với bạn là Bộ Nội vụ (cư trú) và Bộ Lao động (việc làm, trợ cấp).
- Cảnh sát ngoại kiều (cudzinecká polícia) – thuộc lực lượng Cảnh sát. Các phòng cảnh sát ngoại kiều giải quyết hồ sơ cư trú. Bạn đặt lịch hẹn qua hệ thống đặt lịch điện tử của Bộ Nội vụ. Đặt lịch là miễn phí – không trả tiền cho ai để mua lịch hẹn. Xem thêm mục Cư trú.
- Văn phòng huyện (okresný úrad) – cơ quan nhà nước cấp huyện: giấy phép kinh doanh (živnosť), địa chính và các việc khác.
- Bằng lái xe và đăng ký xe – do cảnh sát (phòng cảnh sát giao thông huyện) giải quyết, không phải văn phòng huyện.
- Chính quyền địa phương – thành phố hoặc xã (mesto, obec) và tỉnh (kraj). Thành phố lo rác thải, thuế địa phương, nhà trẻ và trường tiểu học.
- Cảnh sát – cảnh sát nhà nước (158) và cảnh sát thành phố (159).
- Tòa án – độc lập. Tòa cũng giải quyết tranh chấp với chủ lao động hoặc chủ nhà.
- Y tế – dựa trên bảo hiểm y tế bắt buộc. Có bảo hiểm thì phần lớn khám chữa bệnh cơ bản không phải trả trực tiếp; một số khoản phải trả thêm (ví dụ phí cấp cứu ngoài giờ, một phần tiền thuốc, dịch vụ cao cấp). Không có bảo hiểm thì phải tự trả toàn bộ. Xem mục Y tế.
- Giáo dục – năm cuối mẫu giáo (từ 5 tuổi) là bắt buộc. Trẻ phải đi học 10 năm, kể cả con của người nước ngoài. Xem mục Giáo dục.
Ngày lễ và ngày nghỉ
Các ngày nghỉ năm 2026:
- 1/1 – Ngày thành lập Cộng hòa Slovakia
- 6/1 – Lễ Hiển linh (Ba Vua)
- Thứ Sáu Tuần Thánh và Thứ Hai Phục Sinh
- 1/5 – Ngày Quốc tế Lao động
- 5/7 – Lễ Thánh Cyril và Methodius
- 29/8 – Kỷ niệm Khởi nghĩa Dân tộc Slovakia (SNP)
- 1/11 – Lễ Các Thánh
- 24, 25 và 26/12 – Giáng sinh
Lưu ý: năm 2026, các ngày 8/5, 1/9, 15/9, 28/10 và 17/11 là ngày làm việc bình thường, dù là ngày lễ hoặc ngày kỷ niệm.
Cửa hàng đóng cửa: ngày 1/1, Thứ Sáu Tuần Thánh, Chủ nhật Phục Sinh, ngày 24/12 từ 12:00, ngày 25 và 26/12. Trạm xăng và nhà thuốc có thể mở cửa. Các ngày lễ khác cửa hàng có thể mở, thường rút ngắn giờ.
Tết Nguyên đán: không phải ngày nghỉ ở Slovakia. Hãy thỏa thuận nghỉ phép trước với chủ lao động và xin phép cho con nghỉ học với giáo viên chủ nhiệm.
Phong tục và cách cư xử
- Xưng hô lịch sự: với người lạ, ở cơ quan và nơi làm việc dùng „Vy“ (ngôi lịch sự). Gọi „pán“ (ông/anh) / „pani“ (bà/chị) + họ. Chỉ xưng „ty“ khi người kia đề nghị.
- Học vị: người Slovakia hay dùng học vị (Ing., Mgr., MUDr.) – trong thư và ở cơ quan nên ghi kèm.
- Đúng giờ: đến cơ quan, bác sĩ hay phỏng vấn đúng giờ, tốt nhất sớm vài phút. Nếu đến muộn, hãy gọi điện báo.
- Chào hỏi: khi vào cửa hàng, thang máy hay phòng chờ nên chào („Dobrý deň“). Khi gặp mặt thường bắt tay.
- Ở nhà và chung cư: khi vào nhà người khác thường cởi giày. Chung cư có nội quy – giờ yên tĩnh ban đêm thường từ 22:00 đến 6:00.
- Rác thải: rác phải phân loại (nhựa, giấy, thủy tinh, rác hữu cơ). Chi tiết ở mục Cuộc sống tại Slovakia.
- Nhà hàng: tiền boa không bắt buộc, nếu hài lòng thường để 5–10 %.
- Ngày tên (meniny): người Slovakia mừng cả ngày tên theo lịch – chúc mừng đồng nghiệp là phong tục.
Những từ đầu tiên: Dobrý deň (xin chào) · Ďakujem (cảm ơn) · Prosím (làm ơn / xin mời) · Prepáčte (xin lỗi) · Dovidenia (tạm biệt). Xem thêm mục Học tiếng Slovakia.
Từ ngữ hành chính thường gặp
Okresný úrad – Văn phòng huyện
Cơ quan nhà nước cấp huyện – ví dụ giấy phép kinh doanh, địa chính.
Mesto / obec, mestský úrad – Thành phố / xã, ủy ban thành phố
Chính quyền nơi bạn sống – thuế địa phương, rác thải, nhà trẻ và trường tiểu học.
Kraj (VÚC) – Tỉnh
Chính quyền tỉnh – trường trung học, giao thông vùng, đường sá.
Prechodný / trvalý pobyt – Cư trú tạm thời / thường trú
Các loại giấy phép cư trú cho người nước ngoài. Cảnh sát ngoại kiều quyết định cấp phép.
Rodné číslo – Mã số cá nhân
Người nước ngoài được cấp khi được cho phép cư trú; cần dùng ở bảo hiểm, ngân hàng, bác sĩ.
Živnosť, živnostenský list, IČO – Kinh doanh cá thể, giấy phép, mã số doanh nghiệp
Hình thức kinh doanh của cá nhân. IČO là mã số định danh của người kinh doanh.
Zdravotná poisťovňa / Sociálna poisťovňa – Bảo hiểm y tế / Bảo hiểm xã hội
Bảo hiểm y tế trả tiền khám bệnh và thuốc. Bảo hiểm xã hội trả ví dụ tiền ốm, thai sản và lương hưu.
Daňový úrad (Finančná správa) – Cục thuế
Thuế thu nhập, tờ khai thuế, thuế VAT (DPH).
Doklad o pobyte – Thẻ cư trú
Thẻ do cảnh sát ngoại kiều cấp. Đây là giấy tờ chính của bạn ở Slovakia – luôn mang theo người.
Cuộc sống hằng ngày – tóm tắt nhanh
Giao thông, mua sắm, bưu điện, điện thoại, internet, rác thải và đỗ xe được giải thích chi tiết ở mục Cuộc sống tại Slovakia. Ngân hàng xem ở mục Ngân hàng, số khẩn cấp ở mục Số điện thoại khẩn cấp. Những việc cần làm ngay khi mới đến xem ở mục Những ngày đầu.
Đi lại trong Schengen: với giấy phép cư trú Slovakia còn hạn và hộ chiếu, bạn có thể đến các nước Schengen khác tối đa 90 ngày trong bất kỳ khoảng 180 ngày nào. Muốn làm việc hoặc ở lâu hơn tại nước khác, bạn cần giấy phép của nước đó.
Cuộc sống ngoài Bratislava
- Bratislava – thủ đô, nhiều việc làm, cơ quan nhà nước, cửa hàng và nhà hàng Việt nhất. Đại sứ quán Việt Nam đặt tại đây.
- Trnava – cách Bratislava 50 km, công nghiệp ô tô, nhà ở dễ tìm hơn.
- Nitra – công nghiệp ô tô và các trường đại học.
- Trenčín – miền Tây, công nghiệp và dịch vụ, tàu hỏa đi Bratislava thuận tiện.
- Žilina – miền Bắc, công nghiệp ô tô và logistics.
- Martin – miền Bắc, công nghiệp và trường y.
- Banská Bystrica – miền Trung, thành phố nhỏ, cuộc sống yên bình hơn.
- Prešov – thành phố lớn thứ ba, miền Đông, chi phí sinh hoạt thấp hơn.
- Košice – thành phố lớn thứ hai, miền Đông, công nghiệp, IT và đại học. Có Lãnh sự danh dự Việt Nam.
Cộng đồng người Việt lớn nhất sống ở Bratislava và vùng lân cận. Các hội, cửa hàng và liên hệ ở những thành phố khác xem tại mục Cộng đồng người Việt.
Địa chỉ liên hệ hữu ích
- Gọi khẩn cấp: 112 · cấp cứu 155 · cảnh sát 158 · cứu hỏa 150
- Đại sứ quán nước CHXHCN Việt Nam – Dunajská 15A, Bratislava · vnembassy-bratislava.mofa.gov.vn – hộ chiếu, hợp pháp hóa giấy tờ, bảo hộ công dân.
- Trung tâm Thông tin Di cư IOM (MIC) – tư vấn miễn phí cho người nước ngoài ngoài EU (cư trú, việc làm, xã hội, khóa học tiếng Slovakia). Đường dây 0850 211 478 · mic.iom.sk
- Bộ Nội vụ Slovakia – cư trú người nước ngoài, cảnh sát ngoại kiều, đặt lịch hẹn · minv.sk
- Slovensko.sk – cổng dịch vụ công điện tử · slovensko.sk
Cập nhật lần cuối:
Thông tin có vẻ đã cũ? Hãy xem thêm:
- Cuộc sống tại Slovakia
- Slovakia số
- Slovensko.sk (nguồn chính thức)
- IOM MIC – tư vấn miễn phí